eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

I thought they were angry with me because I didn't help them wash the car.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi tưởng là họ giận tôi vì tôi không giúp họ rửa xe hơi.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash