eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

It's Mary's turn to wash the dishes.

Nghĩa tiếng Việt

Đã đến lượt Mary rửa bát.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash