eword.vn

wash trong ngữ cảnh

wash = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

Paula is going to wash the car tomorrow.

Nghĩa tiếng Việt

Paula định sẽ rửa chiếc xe ô tô đó vào ngày mai.

← wash: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wash