eword.vn

washing trong ngữ cảnh

washing = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

He's washing down the bathroom walls.

Nghĩa tiếng Việt

Hắn đang chùi rửa mấy bức tường phòng tắm.

← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing