washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
He's washing his whole body!
Nghĩa tiếng Việt
Nó đang tắm rửa từ đầu đến chân!
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing
washing = sự tắm rửa
He's washing his whole body!
Nó đang tắm rửa từ đầu đến chân!
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing