washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
I have no intention of ending up washing clothes in a ditch and patting tortillas like an Indian.
Nghĩa tiếng Việt
Em không có ý định trở thành một bà vợ da đỏ nhồi bánh bắp và giặt đồ bên suối.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing