washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
I normally spend my days washing and cleaning...
Nghĩa tiếng Việt
Bình thường em dành cả ngày lau dọn giặt giũ.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing
washing = sự tắm rửa
I normally spend my days washing and cleaning...
Bình thường em dành cả ngày lau dọn giặt giũ.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing