washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
If she was washing her hair for me, is she kidding?
Nghĩa tiếng Việt
Có phải cổ gội đầu vì mình không, giỡn hoài.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing
washing = sự tắm rửa
If she was washing her hair for me, is she kidding?
Có phải cổ gội đầu vì mình không, giỡn hoài.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing