eword.vn

washing trong ngữ cảnh

washing = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

In the morning, you'll bring me water for washing.

Nghĩa tiếng Việt

Sáng mai cậu sẽ mang nước rửa cho tôi.

← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing