washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
No washing dishes all evening long.
Nghĩa tiếng Việt
Không rửa chén suốt đêm dài.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing
washing = sự tắm rửa
No washing dishes all evening long.
Không rửa chén suốt đêm dài.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing