washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
Oh, uh, Madam Millet's coachman was here, said there wouldn't be anymore washing for you to do.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, ờ, người đánh xe của bà Millet đã đến đây, nói rằng sẽ không có đồ cho bà giặt nữa.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing