washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
- washing around in the surf off Lido Pier. - Hmm.
Nghĩa tiếng Việt
"tắm" no nước rồi bị sóng đánh dạt vào Lido Pier.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing
washing = sự tắm rửa
- washing around in the surf off Lido Pier. - Hmm.
"tắm" no nước rồi bị sóng đánh dạt vào Lido Pier.
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing