washing trong ngữ cảnh
washing = sự tắm rửa
Câu tiếng Anh
What about all the washing up afterwards?
Nghĩa tiếng Việt
Còn việc rửa chén bát sau đó?
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing
washing = sự tắm rửa
What about all the washing up afterwards?
Còn việc rửa chén bát sau đó?
← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing