eword.vn

washing trong ngữ cảnh

washing = sự tắm rửa

Câu tiếng Anh

You don't realise I work myself to death washing floors all day long.

Nghĩa tiếng Việt

Mày không biết là tao đã làm việc đến chết, lau sàn cả ngày

← washing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với washing