wedding trong ngữ cảnh
wedding = lễ cưới
Câu tiếng Anh
And wedding bells will ring
Nghĩa tiếng Việt
♪ Và tiếng chuông tân hôn reo vang ♪
← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding
wedding = lễ cưới
And wedding bells will ring
♪ Và tiếng chuông tân hôn reo vang ♪
← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding