eword.vn

wedding trong ngữ cảnh

wedding = lễ cưới

Câu tiếng Anh

Or find a wedding ring?

Nghĩa tiếng Việt

Hoặc tìm một nhẫn cưới?

← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding