wedding trong ngữ cảnh
wedding = lễ cưới
Câu tiếng Anh
This is a war wedding.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là đám cưới thời chiến mà.
← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding
wedding = lễ cưới
This is a war wedding.
Đây là đám cưới thời chiến mà.
← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding