wedding trong ngữ cảnh
wedding = lễ cưới
Câu tiếng Anh
We're having a wedding.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đang có đám cưới.
← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding
wedding = lễ cưới
We're having a wedding.
Chúng ta đang có đám cưới.
← wedding: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wedding