eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

Ah, so many of you are still wet behind the ears!

Nghĩa tiếng Việt

Lại thêm một ngày cho bọn thộn!

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet