eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

Besides, it'll be nasty, and cold, and wet.

Nghĩa tiếng Việt

Trời xấu, lạnh và ướt át.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet