eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

- He took good care not to wet his feathers.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta rất để ý tránh làm ướt bộ vũ của mình đấy.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet