eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

Her pillow is always wet.

Nghĩa tiếng Việt

Gối của con bé luôn ướt đẫm.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet