eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

Here, wet your lips with this.

Nghĩa tiếng Việt

Đây, cho môi đỡ khô.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet