eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

High heels on wet pavement.

Nghĩa tiếng Việt

Giày cao gót trên vỉa hè ướt át.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet