eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

His face is like the tan His brow is wet with honest sweat...

Nghĩa tiếng Việt

[Đọc thơ tiếp] His face is like the tan His brow is wet with honest sweat...

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet