Trang chủ › wet › Ngữ cảnh › Câu wet trong ngữ cảnh wet = ẩm Câu tiếng Anh I can't read a wet brief. Nghĩa tiếng ViệtƯớt bản tóm tắt rồi, làm sao đọc đây. ← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet