wet trong ngữ cảnh
wet = ẩm
Câu tiếng Anh
I can wade the seven seas and never wet my shirt.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có thể lội qua bảy biển mà không bao giờ ướt áo.
wet = ẩm
I can wade the seven seas and never wet my shirt.
Tôi có thể lội qua bảy biển mà không bao giờ ướt áo.