eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

I'll get your coat wet,

Nghĩa tiếng Việt

Tôi lại làm ướt áo ông rồi.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet