eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

I'm not being a wet nurse to a...

Nghĩa tiếng Việt

Đừng mong đợi nhiều ở tớ Marty! Tớ không muốn làm một cô bảo mẫu sướt mướt cho...

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet