eword.vn

wet trong ngữ cảnh

wet = ẩm

Câu tiếng Anh

Many's the time he's come to me with a wet nose.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã chùi mũi cho nó biết bao nhiêu lần.

← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet