Trang chủ › wet › Ngữ cảnh › Câu wet trong ngữ cảnh wet = ẩm Câu tiếng Anh Wet clothes clung to her body. Nghĩa tiếng ViệtQuần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. ← wet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wet