eword.vn

wheel trong ngữ cảnh

wheel = bánh & )

Câu tiếng Anh

- Good evening, folks. - Check the right front wheel.

Nghĩa tiếng Việt

- Kiểm tra giùm bánh trước bên phải.

← wheel: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wheel