wheel trong ngữ cảnh
wheel = bánh & )
Câu tiếng Anh
He also saw the angry proprietor hiding behind the chimney laughing, holding a small wheel in his hand.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy cũng nhìn thấy ông chủ trốn sau một ống khói cười, cầm một bánh xe nhỏ trong tay.
← wheel: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wheel