eword.vn

wheel trong ngữ cảnh

wheel = bánh & )

Câu tiếng Anh

Now lash the wheel and come forward for a close haul on the jib.

Nghĩa tiếng Việt

Giờ bẻ lái và tiến về phía trước hướng thuận cánh buồm.

← wheel: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wheel