eword.vn

wheel trong ngữ cảnh

wheel = bánh & )

Câu tiếng Anh

Sit in that car, back of the wheel.

Nghĩa tiếng Việt

Lên xe. Ngồi trước lái đi.

← wheel: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wheel