wish trong ngữ cảnh
wish = lòng mong muốn
Câu tiếng Anh
I wish to state that my marriage is an obstacle... to the welfare of the nation.
Nghĩa tiếng Việt
Nguyện vọng của ta với quốc gia rằng, hôn nhân này là một trở ngại cho phúc lợi quốc gia.
wish = lòng mong muốn
I wish to state that my marriage is an obstacle... to the welfare of the nation.
Nguyện vọng của ta với quốc gia rằng, hôn nhân này là một trở ngại cho phúc lợi quốc gia.