without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
Earthquakes can occur without warning.
Nghĩa tiếng Việt
Động đất có thể xảy ra mà không có dấu hiệu.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without
without = không
Earthquakes can occur without warning.
Động đất có thể xảy ra mà không có dấu hiệu.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without