eword.vn

without trong ngữ cảnh

without = không

Câu tiếng Anh

For example, more people are choosing to live together and have children without getting married.

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn.

← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without