without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
He disappeared without a trace.
Nghĩa tiếng Việt
anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without
without = không
He disappeared without a trace.
anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without