eword.vn

without trong ngữ cảnh

without = không

Câu tiếng Anh

He was admitted without sitting for an examination.

Nghĩa tiếng Việt

Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.

← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without