without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
I can place the palms of my hands on the floor without bending my knees.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without