without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
I can't live without a TV.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không thể sống thiếu ti vi
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without
without = không
I can't live without a TV.
Tôi không thể sống thiếu ti vi
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without