without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
I can't see well without my glasses.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không thể nhìn rõ nếu không có kính.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without
without = không
I can't see well without my glasses.
Tôi không thể nhìn rõ nếu không có kính.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without