eword.vn

without trong ngữ cảnh

without = không

Câu tiếng Anh

I learned to live without her.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã học cách để sống không có cô ấy

← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without