without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
I went without him.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã đi mà không có anh ấy.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without
without = không
I went without him.
Tôi đã đi mà không có anh ấy.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without