without trong ngữ cảnh
without = không
Câu tiếng Anh
I would never have expected her to just quit her job like that and leave without a word.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không bao giờ nghĩ cô ấy sẽ bỏ việc như vậy và ra đi mà không nói một lời.
← without: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với without