witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
Can't you give me the name of a witness?
Nghĩa tiếng Việt
Có lấy tên của nhân chứng nào không?
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness
witness = người chứng kiến
Can't you give me the name of a witness?
Có lấy tên của nhân chứng nào không?
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness