witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
God has not forsaken this place, Mr. Allnut, as my brother's presence here bears witness.
Nghĩa tiếng Việt
Chúa không bỏ quên nơi này, ông Allnut, sự hiện diện của anh tôi là một bằng chứng.
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness