witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
Her own testimony in the witness box... ... herbearingthroughoutthisordeal... ... stampthecharacter of this remarkable woman...
Nghĩa tiếng Việt
Lời khai của chính bà tại bục nhân chứng, sự chịu đựng của bà ấy qua thử thách này, đảm bảo cho tính cách của người phụ nữ đặc biệt này
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness