witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
I am come again to witness for my Father in heaven and to work miracles.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đến để làm chứng cho Cha tôi trên trời... Và để thực hiện những phép lạ.
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness